applet-java

Những khái niệm cơ bản về Applet trong Java

Applet là một loại chương trình đặc biệt được nhúng vào trang web để tạo nội dung động. Nó chạy bên trong trình duyệt và hoạt động ở phía client.

Applet là gì?

Ngôn ngữ lập trình Java hiện nay được sử dụng khá phổ biến trên nhiều hệ điều hành khác nhau ở khắp nơi trên thế giới. Chính vì vậy, ngôn ngữ lập trình Java cũng được sử dụng để tạo ra nhiều loại ứng dụng đa dạng. 

Trong đó, Applet là những loại ứng dụng nhỏ được xây dựng bởi ngôn ngữ lập trình Java hoặc ngôn ngữ lập trình khác được biên dịch sang mã bytecode của ngôn ngữ Java. Tuy nhiên, khi đưa đến người dùng, Applet sẽ xuất hiện hoàn toàn với dạng Java bytecode.

Những phiên bản Applet đầu tiên được ra mắt vào năm 1995. Tuy nhiên, sau nhiều hoạt động điều chỉnh, các applet của Java đã được loại bỏ hoàn toàn vào 2017.

Sở hữu khả năng linh hoạt trên đa nền tảng, Applet có thể sử dụng trên nhiều hệ điều hành khác nhau như Microsoft Windows, Linux, MacOS, FreeBSD, Unix, v.v.

Lợi thế của Applet

Có rất nhiều ưu điểm của Applet:

  • Nó hoạt động ở phía máy khách nên thời gian phản hồi ít hơn.
  • An toàn
  • Nó có thể được thực thi bởi các trình duyệt chạy dưới nhiều dạng đĩa, bao gồm Linux, Windows, Mac Os, v.v.

Hạn chế của Applet

  • Cần có plugin ở trình duyệt máy khách để thực thi applet.

Hệ thống phân cấp của Applet

Như được hiển thị trong sơ đồ trên, lớp Applet extends Panel. Lớp Panel extends Container (lớp con của Component).

Vòng đời của Applet trong Java

Applet là một ứng dụng đặc biệt của ngôn ngữ lập trình Java có vòng đời được hình thành từ 5 sự kiện chính: initstartstopdestroy và paint. Các sự kiện này sẽ được các trình duyệt gọi ra để thực thi và bắt đầu hoạt động:

  • Sự kiện init: Tại đây cho phép khởi tạo bất cứ điều gì cần thiết cho một applet. Sự kiện này chỉ chạy một lần trong suốt thời gian chạy ứng dụng và được trình duyệt gọi sau khi các thẻ param trong appler được xử lý. 
  • Sự kiện start: Sau khi sự kiện init được gọi, sự kiện start sẽ tự động được gọi tiếp sau init. Ví dụ, khi người dùng rời khỏi website nhưng sau đó quay lại trang web thì trình duyệt sẽ gọi phương thức start để khởi động lại applet sau khi bị dừng.
  • Sự kiện stop: khi người dùng rời khỏi trang có chứa applet, sự kiện stop sẽ được gọi tự động. Sự kiện này sẽ liên tục được gọi như một vòng lặp của vòng đời applet. Trình duyệt có thể gọi lại phương thức stop sau khi gọi sự kiện start, tức là khi người dùng quay lại trang.
  • Sự kiện destroy được gọi tự động từ trình duyệt khi trình duyệt ngừng hoạt động theo cách thông thường, tức là khi tất cả những dữ liệu thuộc về ứng dụng bị xóa hoàn toàn khỏi bộ nhớ.
  • Sự kiện paint: paint được trình duyệt gọi ngay sau khi sự kiện start. Tuy nhiên, paint cũng được gọi ra bất cứ khi nào applet cần thực hiện repaint chính nó khi hoạt động trong trình duyệt, tức là khi applet thực hiện vẽ lại đầu ra của nó.

Làm thế nào để chạy một Applet?

Có hai cách để chạy một applet:

  1. chạy Applet bằng file html.
  2. chạy Applet bằng tool appletViewer (mục đích để test).

Ví dụ về cách chạy Applet bằng file html.

Để thực thi Applet bằng file html, hãy tạo một Applet và biên dịch nó. Sau đó, tạo một file html và đặt mã Applet vào file html. Bây giờ hãy nhấp vào file html.

First.java

import java.applet.Applet; import java.awt.Graphics; public class First extends Applet{ public void paint(Graphics g){ g.drawString("welcome",150,150); } }
Code language: JavaScript (javascript)

myapplet.html

<html> <body> <applet code="First.class" width="300" height="300"> </applet> </body> </html>
Code language: HTML, XML (xml)

Ví dụ về cách chạy Applet bằng tool appletViewer.

Để thực thi Applet bằng công cụ appletviewer, hãy tạo một Applet có chứa thẻ Applet trong nhận xét và biên dịch nó. Sau đó chạy nó bằng: appletviewer First.java. Bây giờ fileHtml là không cần thiết nhưng nó chỉ dành cho mục đích thử nghiệm.

import java.applet.Applet; import java.awt.Graphics; public class First extends Applet{ public void paint(Graphics g){ g.drawString("welcome to applet",150,150); } } /* <applet code="First.class" width="300" height="300"> </applet> */
Code language: JavaScript (javascript)

Để thực thi Applet bằng công cụ appletviewer, mở terminal và chạy câu lệnh sau:

c:\>javac First.java c:\>appletviewer First.java
Code language: CSS (css)

Tổng kết

Trên đây là các khái niệm cơ bản về Applet trong Java và ví dụ về Applet. Mong rằng sẽ giúp ích cho bạn. Chúc bạn học tốt.

Bài viết liên quan

Leave a Reply

Your email address will not be published.